Bìa amiang là tấm vật liệu làm kín ép từ sợi amiang chrysotile với chất kết dính cao su, dùng để cắt gioăng mặt bích và ron máy trong đường ống hơi, dầu và hóa chất. Cùng một tên gọi nhưng hàng trong kho chia thành năm mác khác nhau, chịu nhiệt từ 210°C tới 550°C và chịu áp từ 35 kg/cm² tới 160 kg/cm². Chọn nhầm mác thì mối ghép rò sau vài chu kỳ nhiệt, dù độ dày và đường kính đều đúng.






Bìa amiang là gì và cấu tạo của tấm
Bìa amiang được cán nóng từ hỗn hợp sợi amiang và cao su tổng hợp thành tấm phẳng, bề mặt in chìm nhãn hiệu của nhà sản xuất. Sợi amiang không cháy, không chảy và dẫn nhiệt kém, còn cao su giữ cho tấm đủ dẻo để ép sát vào bề mặt kim loại khi siết bu-lông. Hai thành phần này quyết định hai đặc tính đối lập nhau của tấm: sợi lo phần chịu nhiệt và chịu áp, cao su lo phần đàn hồi và kháng môi chất.
Tỷ lệ giữa sợi và chất kết dính khác nhau ở từng mác, nên hai tấm cùng dày 2mm vẫn có mức chịu nhiệt lệch nhau tới 340°C. Đây là lý do một tấm bìa amiang không thể mô tả đủ bằng độ dày — mác hàng phải đi kèm.
Thông số kỹ thuật bìa amiang
| Vật liệu | Sợi amiang chrysotile ép cán với chất kết dính cao su tổng hợp |
| Mác hàng trong kho | CJ-9, CJ-23 EXTRA, CJ-25 SUPER METALIC, CJ-27 OIL, CJ-29 AXIT |
| Độ dày | 0,5mm · 1mm · 1,5mm · 2mm · 3mm · 4mm · 5mm |
| Khổ tấm | 1200 × 1200mm · 1270 × 1270mm · 1500 × 1500mm |
| Nhiệt độ làm việc | 250°C đến 450°C, thay đổi theo mác |
| Nhiệt độ cao nhất | 550°C, đạt ở mác CJ-27 OIL và CJ-25 SUPER METALIC |
| Áp lực làm việc | 35 kg/cm² đến 150 kg/cm²; bản có lõi kim loại tới 160 kg/cm² |
| Khối lượng tấm 1270 × 1270mm | 1,61 kg ở 0,5mm đến 16,12 kg ở 5mm |
| Màu tấm | Đỏ, nâu đỏ, xanh lá, đen — dấu hiệu nhận mác, không phải cấp chất lượng |
| Kết cấu | Bản trơn không lõi, hoặc bản METALIC chèn lõi kim loại giữa hai lớp |
| Kháng môi chất | Dầu động cơ, nhiên liệu, hơi nước, kiềm loãng; mác CJ-29 kháng thêm axit, rượu, este, xeton |
| Quy cách bán | Tấm nguyên theo khổ, hoặc cắt thành gioăng theo bản vẽ và mẫu |
| Tiêu chuẩn cắt gioăng | DIN, ANSI, JIS hoặc phi tiêu chuẩn theo bản vẽ |
Dải nhiệt 250°C đến 450°C ghi ở dòng thứ năm là dải làm việc liên tục của nhóm bản trơn thông dụng. Con số 550°C chỉ đúng cho hai mác được nêu tên, và là mức đỉnh ngắn hạn chứ không phải mức chạy liên tục.
Phân loại bìa amiang theo mác CJ và môi trường làm việc
Năm mác dưới đây là toàn bộ dòng bìa amiang Ấn Độ mà kho đang giữ. Cột môi chất mới là cột quyết định — nhiệt độ và áp lực chỉ loại bớt phương án sau khi môi chất đã chốt.
| Mác | Màu tấm | Nhiệt độ | Áp lực | Môi chất phù hợp |
|---|---|---|---|---|
| CJ-9 | Đỏ | 380°C | 35 kg/cm² | Nước, hơi nước, khí nén, kiềm loãng |
| CJ-23 EXTRA | Đỏ | 450°C | 80 kg/cm² | Nước, hơi nước, khí, hóa chất kiềm loãng |
| CJ-27 OIL | Xanh lá | 550°C | 150 kg/cm² | Dầu động cơ, nhiên liệu, chất lỏng thủy lực, chất chống đông |
| CJ-29 AXIT | Đỏ | 210°C | 150 kg/cm² | Axit, kiềm, rượu, este, xeton |
| CJ-25 SUPER METALIC | Đen, có lõi kim loại | 400°C liên tục, đỉnh 550°C | 160 kg/cm² | Lò nung, đường ống hơi nóng, mặt bích chịu áp |
Hai dòng đáng chú ý nhất trong bảng nằm ở hai đầu ngược nhau. CJ-27 OIL chịu tới 550°C nhưng sinh ra để bịt dầu và nhiên liệu, không phải để chống axit. CJ-29 AXIT ngược lại: mức nhiệt thấp nhất cả nhóm, chỉ 210°C, đổi lại là khả năng chống ăn mòn mà bốn mác kia không có. Lắp CJ-29 vào đường hơi 300°C vì thấy nó “chịu áp 150 kg/cm²” là lỗi chọn hàng hay gặp nhất ở nhóm này.
Nhận dạng bìa amiang qua màu tấm và chữ in trên bề mặt
Mọi tấm bìa amiang chính hãng đều in chìm nhãn nhà sản xuất lặp kín bề mặt, và đó là cách nhận mác nhanh nhất khi tấm đã bị cắt lẻ, không còn nhãn dán ngoài cuộn. Ba kiểu chữ in gặp trong kho:
- CJ 27 OIL — CHARMINAR JOINTINGS: tấm màu xanh lá, chữ in màu sáng hơn nền, kèm địa chỉ website của nhà sản xuất Ấn Độ chạy dọc theo tấm.
- GH trong khung vuông, kèm chữ FLORIDA: tấm màu đỏ nâu, hoa văn ô lưới in dày đặc, là dòng bìa amiang sản xuất tại Trung Quốc.
- HYPERSIL — CHARMINAR JOINTING: tấm màu đen, mặt cắt lộ ra lớp lõi sáng màu kẹp giữa hai mặt tối, thuộc nhóm bản có lõi tăng cường.
Màu tấm không xếp hạng chất lượng. Tấm đỏ không kém hơn tấm xanh, chúng chỉ khác công thức và khác môi chất đích. Khi cần đặt lại đúng loại đang dùng, cách chắc nhất là gửi ảnh chụp mảnh gioăng cũ còn đọc được chữ in, thay vì mô tả bằng màu.
Độ dày, khối lượng và cách ghi quy cách bìa amiang
Bìa amiang bán theo tấm nguyên, tính theo khổ chứ không theo mét dài. Khối lượng dưới đây đo trên khổ 1270 × 1270mm của dòng CJ và dùng để ước lượng cước vận chuyển cũng như số tấm trên một kiện.
| Độ dày | Cách gọi trong nghề | Khối lượng tấm 1270 × 1270mm | Quy cách ghi trên đơn |
|---|---|---|---|
| 0,5mm | 0,5 ly, năm phân ly | 1,61 kg/tấm | 1270x1270x0,5mm |
| 1mm | 1 ly | 3,22 kg/tấm | 1270x1270x1mm |
| 1,5mm | 1,5 ly | 4,83 kg/tấm | 1270x1270x1,5mm |
| 2mm | 2 ly | 6,45 kg/tấm | 1270x1270x2mm |
| 3mm | 3 ly | 9,67 kg/tấm | 1270x1270x3mm |
| 4mm | 4 ly | 12,90 kg/tấm | 1270x1270x4mm |
| 5mm | 5 ly | 16,12 kg/tấm | 1270x1270x5mm |
Khối lượng tăng đúng tỷ lệ với độ dày: mỗi milimet thêm vào cộng khoảng 3,22 kg cho một tấm khổ 1270 × 1270mm. Quan hệ tuyến tính này dùng được để kiểm chéo hàng nhận về — tấm 3mm cân lên chỉ 7 kg thay vì 9,67 kg thì hoặc khổ nhỏ hơn công bố, hoặc tỷ lệ sợi thấp hơn mác ghi trên tấm.
Ba số trong chuỗi quy cách xếp theo thứ tự dài × rộng × dày. Hai số đầu cố định theo khổ tấm nhà sản xuất cán ra, chỉ số thứ ba thay đổi theo đơn. Ghi đủ ba số tránh được tình huống báo giá một khổ mà giao một khổ khác, vì chênh lệch giữa 1270 × 1270mm và 1500 × 1500mm là gần 40% diện tích.
Bản lõi kim loại METALIC khác bản trơn ở chỗ nào
Bản METALIC chèn một lớp lưới kim loại vào giữa hai lớp vật liệu trước khi cán, nhìn ở mặt cắt thấy rõ một vệt sáng kẹp giữa hai mặt tối. Lớp lõi này giữ cho tấm không bị đùn ra ngoài mép bích khi lực siết lớn, nên mác CJ-25 SUPER METALIC đạt 160 kg/cm² trong khi bản trơn cùng dòng dừng ở 35 kg/cm².
Cái giá phải trả là tấm cứng hơn và khó ép sát bề mặt rỗ. Mặt bích đúc thô, bề mặt gia công kém phẳng thì bản trơn dày lại kín hơn bản có lõi mỏng. Bản lõi kim loại cũng chỉ cán sẵn ở một vài độ dày, phổ biến là 3mm khổ 1500 × 1500mm, chứ không có đủ dải 0,5mm đến 5mm như bản trơn.
Chọn bìa amiang hay bản không amiang
Nhóm không amiang (non-asbestos) dùng sợi aramid hoặc sợi thủy tinh thay cho sợi amiang, gồm Tombo 1935 của Nhật, HNA 100 và HNA 200 của Ấn Độ, Teadit NA 1005 và NA 1122. Hai nhóm lắp lẫn được về mặt kích thước, khác nhau ở ba điểm khi chọn:
- Quy định nội bộ nhà máy: nhiều đơn vị thực phẩm, dược và các dự án có vốn nước ngoài cấm vật liệu chứa amiang, khi đó chỉ còn nhóm không amiang.
- Mức nhiệt cần đạt: dải nhiệt của bìa amiang trải rộng hơn, lên tới 550°C ở mác CJ-27 OIL, trong khi nhóm không amiang thông dụng hẹp hơn.
- Chi phí trên cùng một tấm: bìa amiang rẻ hơn ở cùng độ dày và cùng khổ, chênh lệch càng rõ khi đặt số lượng lớn.
Cắt tấm thành gioăng mặt bích theo DIN, ANSI và JIS
Tấm bìa amiang nguyên khổ hiếm khi dùng nguyên tấm, phần lớn đi qua bước cắt thành gioăng tròn có lỗ bu-lông. Máy cắt CNC cắt được theo ba tiêu chuẩn mặt bích DIN, ANSI và JIS, và cắt được cả hình phi tiêu chuẩn theo bản vẽ: oval, elip, vuông, đa giác.
Thông tin cần gửi kèm khi đặt cắt gồm bốn mục: đường kính ngoài, đường kính trong, số lỗ bu-lông cùng đường kính vòng chia lỗ, và độ dày. Thiếu vòng chia lỗ là trường hợp phải hỏi lại nhiều nhất. Có sẵn mảnh gioăng cũ thì gửi ảnh chụp trên nền thước là đủ để dựng lại bản vẽ.
Những lỗi thường gặp khi dùng bìa amiang
- Đo khe hở trên gioăng cũ đã nén: gioăng đã siết luôn mỏng hơn lúc mới, lấy số đo đó đặt hàng sẽ ra tấm thiếu độ dày.
- Chồng hai lớp mỏng thay một lớp dày: mối ghép rò ngay ở mặt tiếp giáp giữa hai lớp, hai tấm 1mm không thay được một tấm 2mm.
- Chọn dày cho mối ghép áp cao: tấm càng dày càng dễ bị đùn ra khỏi mép bích khi áp lớn, mặt bích phẳng và áp cao thì chọn mỏng.
- Siết bu-lông một vòng cho xong: lực phải chia đều theo hình sao và siết làm nhiều lượt tăng dần, siết lệch làm tấm rách cục bộ.
- Lấy màu thay cho mác: hai tấm cùng màu đỏ có thể là CJ-9 chịu 380°C hoặc CJ-29 chỉ chịu 210°C, phải đọc chữ in mới phân biệt được.
An toàn khi cắt và tháo gioăng amiang cũ
Bụi sinh ra lúc cắt, mài và cạo gioăng cũ là đường phơi nhiễm chính với sợi amiang, không phải lúc tấm nằm yên trong mối ghép. Thao tác cắt và tháo cần khẩu trang lọc bụi, găng tay và kính; làm ẩm bề mặt trước khi cạo để sợi không bay lên; mảnh vụn gom vào túi kín thay vì quét khô. Nhà máy có quy định cấm amiang thì chuyển hẳn sang nhóm không amiang ngay từ khâu đặt hàng.
Đặt hàng theo độ dày và khổ tấm
Nhựa Giải Phóng có sẵn bìa amiang độ dày 0,5mm, 1mm, 1,5mm, 2mm, 3mm, 4mm và 5mm, khổ 1200 × 1200mm, 1270 × 1270mm và 1500 × 1500mm, bán theo tấm nguyên hoặc cắt lẻ thành gioăng theo bản vẽ. Báo giá cần bốn thông tin: mác hàng hoặc môi chất và nhiệt độ làm việc, độ dày, khổ tấm, và số lượng tấm.
Quy cách chi tiết từng độ dày nằm ở trang sản phẩm bìa amiang dày 0,5mm đến 5mm. Cần hàng đã cắt sẵn thành ron theo mặt bích thì xem ron amiang chịu nhiệt.
Câu hỏi thường gặp về bìa amiang
Bìa amiang 2mm và bìa amiang 2 ly có khác nhau không?
Không, đó là hai cách gọi của cùng một độ dày. “Ly” là tên gọi cũ của milimet trong nghề cơ khí, nên bìa amiang 2 ly chính là tấm dày 2mm, bìa amiang 3 ly là tấm dày 3mm. Trên một đơn hàng nên thống nhất một cách ghi để tránh nhầm khi đối chiếu phiếu giao.
Bìa amiang chịu được bao nhiêu độ?
Từ 210°C đến 550°C tùy mác. Mác CJ-27 OIL đạt mức cao nhất 550°C, CJ-23 EXTRA đạt 450°C, CJ-9 đạt 380°C, còn CJ-29 AXIT chỉ 210°C vì công thức của nó đổi khả năng chịu nhiệt lấy khả năng chống axit. Dải làm việc liên tục của nhóm bản trơn thông dụng là 250°C đến 450°C.
Kích thước bìa amiang tiêu chuẩn là bao nhiêu?
Ba khổ tấm 1200 × 1200mm, 1270 × 1270mm và 1500 × 1500mm. Khổ 1270 × 1270mm là khổ sẵn kho ở mọi độ dày và cũng là khổ mà bảng khối lượng của nhà sản xuất lấy làm chuẩn. Khổ tấm không đổi theo độ dày.
Bìa amiang quy cách 1270x1270x0 5mm nghĩa là gì?
Đó là tấm khổ 1270 × 1270mm, dày 0,5mm, nặng 1,61 kg. Ba số viết liền theo thứ tự dài, rộng rồi độ dày; dấu phẩy thập phân của số 0,5 hay bị mất khi gõ nhanh nên chuỗi thường hiện thành “0 5mm”.
Bìa amiang làm gioăng cho đường ống dầu được không?
Được, và mác dành riêng cho việc đó là CJ-27 OIL. Công thức của nó kháng dầu động cơ, nhiên liệu, chất lỏng thủy lực và chất chống đông, chịu áp 150 kg/cm². Bốn mác còn lại vẫn cắt gioăng dầu được nhưng tuổi thọ ngắn hơn trong môi chất gốc dầu.
Giá bìa amiang tính theo tấm hay theo cân?
Theo tấm nguyên. Đơn giá phụ thuộc mác hàng, độ dày và khổ tấm, nên báo giá cần đủ ba thông tin đó cùng số lượng. Hàng cắt thành gioăng tính thêm phí gia công theo số đường cắt và số lỗ bu-lông trên mỗi chiếc.