Tấm cao su chịu dầu nbr dạng cuộn khổ 1000mm, độ dày 1mm · 2mm · 3mm · 4mm · 5mm · 10mm. Nitrile là vật liệu duy nhất trong ba loại không trương nở trong xăng dầu. Chỉ tiêu dưới đây đo trên phiếu VT-20260811-338 của lô MXD-110-20260720.






Thông số kỹ thuật tấm cao su chịu dầu nbr
| Vật liệu | Cao su nitrile (NBR) |
| Dạng hàng | Cuộn, bán theo mét dài |
| Khổ | 1000mm |
| Độ dày | 1mm · 2mm · 3mm · 4mm · 5mm · 10mm |
| Cường độ chịu kéo | 4,76 MPa |
| Độ giãn dài khi đứt | 383% |
| Độ cứng | 72 Shore A |
| Dung sai độ dày | ±0,03 mm |
| Màu | Đen |
| Bề mặt | Nhẵn hai mặt, không bố vải |
| Quy cách bán | Cuộn nguyên hoặc cắt lẻ theo mét và theo bản vẽ |
| Phiếu kiểm | VT-20260811-338, lô MXD-110-20260720 |
Độ cứng 72 Shore A là mức cứng nhất trong ba tấm của lô — bề mặt ít lún nên tấm giữ hình khi cắt gioăng, nhưng cũng cần lực siết lớn hơn để ép kín mặt bích rỗ. Bền kéo 4,76 MPa thấp hơn tấm kỹ thuật ba lần rưỡi: NBR đổi độ bền cơ học lấy khả năng kháng dầu, nên không dùng làm tấm chịu kéo hay tấm bọc lô.
So tấm cao su chịu dầu nbr với hai loại tấm cùng lô
| Loại | Bền kéo | Giãn dài | Độ cứng | Độ dày có sẵn |
|---|---|---|---|---|
| NBR chịu dầu | 4,76 MPa | 383% | 72 Shore A | 1mm · 2mm · 3mm · 4mm · 5mm · 10mm |
| EPDM | 3,95 MPa | 237% | 61 Shore A | 2mm · 3mm · 5mm |
| kỹ thuật | 17,3 MPa | 451% | 58 Shore A | 2mm · 3mm · 5mm · 10mm |
Không dùng NBR ngoài trời lâu ngày: nitrile nứt chân chim khi gặp ozone và tia cực tím, tuổi thọ ngoài trời ngắn hơn hẳn EPDM. Cũng không dùng cho hơi nước nóng và dung dịch kiềm đặc.
Vị trí dùng tấm cao su chịu dầu nbr
Gioăng mặt bích đường ống dầu, gioăng nắp hộp số, đệm bơm thủy lực, tấm lót khay chứa dầu, phớt chắn dầu dạng dẹt. Ở những vị trí này nếu dùng cao su thường thì tấm nở phồng, mềm ra và bung khỏi rãnh sau vài tuần.
Chọn độ dày tấm cao su chịu dầu nbr theo vị trí lắp
| Độ dày | Vị trí lắp | Điều kiện bề mặt |
|---|---|---|
| 1mm | Gioăng nắp, đệm phẳng áp thấp | Bề mặt gia công tinh, khe hở nhỏ |
| 2mm | Gioăng mặt bích đường dầu | Cỡ dùng nhiều nhất, bề mặt phẳng |
| 3mm | Gioăng bích bơm và van | Bề mặt hơi rỗ, khe hở trung bình |
| 4mm | Đệm hộp số, đệm bơm thủy lực | Bù khe hở lớn hơn, chịu rung |
| 5mm | Tấm lót khay dầu, đệm chân máy | Cần đàn hồi và bù lún |
| 10mm | Tấm chắn và lót thùng chứa dầu | Chịu va đập, không cần làm kín |
Độ dày quyết định lực siết cần thiết: tấm dày bù được bề mặt rỗ nhưng dễ bị đùn ra khỏi mép khi áp cao. Bề mặt càng phẳng thì càng chọn mỏng. Dung sai ±0,03 mm cho phép cộng trừ hai chiều nên khi ghép nhiều lớp cần đo lại tổng chiều dày thực tế.
Bảo quản tấm cao su chịu dầu nbr
Cuộn dựng đứng theo tâm hoặc treo trên trục, không đặt nằm chồng lên nhau vì vòng dưới bị bẹt. Tránh nắng trực tiếp — nitrile là loại nhạy với ozone và tia cực tím nhất trong ba tấm, phơi vài tháng đã thấy nứt chân chim ở mép. Dầu dính trên tấm không sao nhưng nên lau khô trước khi cất để không bám bụi.
Nhận biết tấm cao su chịu dầu nbr đúng loại
Màu đen tuyền, mặt cắt mịn và đặc, không lộ lớp vải bố. Thử bằng cách nhỏ vài giọt dầu diesel lên mẩu cắt rồi để một giờ: NBR gần như không đổi, cao su thường phồng lên thấy rõ và mềm nhũn ra. Bóp mép tấm thấy cứng tay hơn hai loại kia.
Cắt lẻ tấm cao su chịu dầu nbr
- Cắt bằng dao rọc sắc trên bàn phẳng, kéo một đường dứt khoát thay vì nhiều đường chồng lên nhau.
- Tấm dày trên 5mm nên cắt bằng dao có lưỡi dài, lưỡi ngắn sẽ ăn lệch khi ấn sâu.
- Bôi chút nước xà phòng lên lưỡi dao để giảm ma sát, mép cắt sẽ thẳng và ít răng cưa.
- Cắt lỗ tròn bằng đột lỗ thay vì khoan: mũi khoan xoắn kéo rách vật liệu.
- Cắt dư mỗi cạnh vài milimet cho chi tiết cần ép chặt, cao su co lại sau khi cắt.
Quy cách bán tấm cao su chịu dầu nbr
| Đơn vị bán | Mét dài trên khổ 1000mm |
| Cuộn nguyên | Giao nguyên cuộn, không cắt |
| Cắt lẻ theo mét | Cắt ngang khổ, tối thiểu một mét |
| Cắt theo bản vẽ | Gioăng, miếng vuông, hình phi tiêu chuẩn |
| Hồ sơ đi kèm | Phiếu kiểm VT-20260811-338 theo lô, báo trước khi đặt |
| Thời gian giao | Hàng có sẵn giao trong ngày, hàng cắt tính theo số đường cắt |
Đặt tấm cao su chịu dầu nbr
Cỡ 2mm và 3mm là hai độ dày bán chạy nhất cho gioăng mặt bích. Báo giá cần độ dày, số mét dài và tên môi chất — dầu thủy lực, dầu động cơ hay xăng đều dùng được nhưng nhiệt độ khác nhau.
Câu hỏi thường gặp về tấm cao su chịu dầu nbr
Tấm cao su chịu dầu NBR khác cao su thường thế nào?
Khác ở chỗ không trương nở trong dầu. Nhỏ dầu diesel lên hai mẩu rồi để một giờ: cao su thường phồng lên và mềm nhũn, NBR gần như không đổi. Bù lại NBR chỉ đạt bền kéo 4,76 MPa, thấp hơn tấm kỹ thuật gần bốn lần, nên không thay thế được ở vị trí chịu kéo.
Tấm cao su chịu dầu NBR dày bao nhiêu thì đủ?
Kho có 1mm đến 10mm. Gioăng mặt bích đường dầu dùng nhiều nhất là 2mm và 3mm; bề mặt bích rỗ hoặc cong thì lên 4mm đến 5mm. Đo khe hở thật rồi chọn, không lấy số đo từ gioăng cũ đã bị ép mỏng đi.
Tấm cao su chịu dầu NBR có dùng ngoài trời được không?
Không nên. Nitrile nứt chân chim khi gặp ozone và tia cực tím, phơi vài tháng đã thấy rạn ở mép. Vị trí ngoài trời chọn EPDM; cần vừa chịu dầu vừa phơi nắng thì phải che chắn cho mối ghép.
Mua tấm cao su chịu dầu NBR theo mét hay theo cân?
Theo mét dài trên khổ 1000mm. Báo giá cần độ dày, số mét và tên môi chất. Cắt lẻ thành gioăng theo bản vẽ tính thêm phí gia công theo số đường cắt.
Dung sai độ dày ±0,03 mm nghĩa là gì?
Tấm 3mm giao về có thể dày 2,97mm đến 3,03mm. Sai lệch đó không đáng kể với gioăng mặt bích, nhưng khi ghép nhiều lớp thì cộng dồn lại, nên chi tiết cần chính xác phải đo tổng chiều dày thực tế sau khi xếp lớp.











