Dây tết chèn ptfe bện vuông từ sợi PTFE trắng, màu trắng đục, đủ cỡ 4×4mm đến 20×20mm, đóng cuộn 10 kg. Bản trắng là PTFE nguyên chất, không pha phụ gia dẫn nhiệt, nên dùng được cho môi chất sạch và ngành thực phẩm.






Thông số kỹ thuật dây tết chèn ptfe
| Vật liệu | Sợi PTFE trắng bện vuông, tẩm chất bôi trơn |
| Màu | trắng đục |
| Tiết diện | Vuông, bện tết chéo bốn mặt |
| Dải cỡ | 4×4mm · 6×6mm · 8×8mm · 10×10mm · 12×12mm · 14×14mm · 16×16mm · 18×18mm · 20×20mm |
| Tỉ trọng | 1,42 g/cm³ |
| Cường độ chịu kéo | 28,7 MPa |
| Độ nén | 28,2% |
| Độ hồi phục | 41,3% |
| Hệ số ma sát | 0,18 |
| Nhiệt độ làm việc | −200°C đến +260°C |
| Dải pH chịu được | 0 – 14 |
| Quy cách bán | Cuộn 10 kg, cắt lẻ theo mét hoặc theo vòng |
| Phiếu kiểm | VT-20260811-337, lô MXD-110-20260720 |
Độ nén 28,2% là mức cao nhất trong năm loại của lô — vòng lún sâu vào khe khi siết nên bịt kín được cả hộp chèn đã mòn nhẹ. Đổi lại độ hồi phục chỉ 41,3%, thấp hơn bản đen, nghĩa là sau mỗi lần nguội đi vòng không nở lại hết và phải siết bù.
Dải cỡ dây tết chèn ptfe và cách chọn theo khe hở
| Cỡ | Bề rộng khe hở | Chênh đường kính hộp chèn và trục | Vị trí thường lắp |
|---|---|---|---|
| 4×4mm | 4mm | 8mm | trục nhỏ, bơm ly tâm cỡ nhỏ |
| 6×6mm | 6mm | 12mm | trục nhỏ, bơm ly tâm cỡ nhỏ |
| 8×8mm | 8mm | 16mm | trục nhỏ, bơm ly tâm cỡ nhỏ |
| 10×10mm | 10mm | 20mm | trục trung, bơm và van công nghiệp |
| 12×12mm | 12mm | 24mm | trục trung, bơm và van công nghiệp |
| 14×14mm | 14mm | 28mm | trục trung, bơm và van công nghiệp |
| 16×16mm | 16mm | 32mm | trục lớn, máy khuấy và bơm bùn |
| 18×18mm | 18mm | 36mm | trục lớn, máy khuấy và bơm bùn |
| 20×20mm | 20mm | 40mm | trục lớn, máy khuấy và bơm bùn |
PTFE trắng mềm nên cắt bằng dao rọc là đủ, không cần dụng cụ chuyên dụng. Vòng cắt xong bóp nhẹ cho vuông lại trước khi đưa vào hộp chèn, vì mặt cắt hay bị bẹt.
So dây tết chèn ptfe với bốn loại tết chèn còn lại
| Loại | Tỉ trọng | Độ nén | Độ hồi phục | Ma sát | Nhiệt độ | pH |
|---|---|---|---|---|---|---|
| PTFE trắng | 1,42 g/cm³ | 28,2% | 41,3% | 0,18 | −200°C đến +260°C | 0 – 14 |
| PTFE đen | 1,50 g/cm³ | 22,5% | 54,5% | 0,11 | −200°C đến +280°C | 0 – 14 |
| aramid | 1,40 g/cm³ | 21,0% | 46,0% | 0,13 | −100°C đến +280°C | 2 – 13 |
| aramid carbon | 1,65 g/cm³ | 18,0% | 36,0% | 0,08 | −100°C đến +300°C | 2 – 13 |
| bông vàng | 1,28 g/cm³ | 23,0% | 26,0% | 0,22 | −40°C đến +100°C | 6 – 8 |
Chọn bản trắng khi môi chất phải sạch: nước uống, sữa, dược phẩm, hoá chất trong ngành thực phẩm. Không có graphite nên không để lại vệt đen trên trục và trên sản phẩm. Nếu vị trí không đòi hỏi sạch thì bản đen chạy êm hơn.
Lắp dây tết chèn ptfe vào hộp chèn
- Mỗi vòng cắt vát 45 độ và xoay các mối nối lệch nhau 90 độ quanh trục khi xếp chồng.
- Số vòng thường dùng là bốn đến sáu; nhồi quá nhiều làm trục nóng vì lực ép dồn lên phần giữa.
- Ép từng vòng xuống đáy hộp chèn bằng dụng cụ nhồi trước khi đặt vòng tiếp theo.
- Vệ sinh sạch hộp chèn và kiểm bề mặt trục trước khi đặt vòng đầu tiên.
- Quấn vòng quanh chính đoạn trục cần lắp để lấy chu vi, đo bằng thước dây dễ sai hơn.
- Đánh dấu chiều xếp vòng trên nắp ép để lần thay sau lặp lại đúng thứ tự mối nối.
Chạy rà: siết vừa tay rồi cho máy chạy, để rò vài giọt mỗi phút trong khoảng mười lăm phút đầu. Vài giọt rò lúc đầu là cần thiết — chúng mang nhiệt ma sát ra ngoài; siết kín tuyệt đối ngay sẽ cháy vòng chèn.
Những lỗi thường gặp khi dùng dây tết chèn ptfe
- Không thay khi trục đã mòn thành rãnh: vòng mới không bám được vào bề mặt lõm, phải phục hồi trục trước.
- Trộn hai loại vật liệu trong một hộp chèn: hai loại nén khác nhau nên phân bố lực không đều.
- Bỏ qua bước chạy rà: vòng chưa kịp ép sát vào trục đã phải chịu áp đầy, mép vòng bị xé.
- Dùng tuốc-nơ-vít moi vòng cũ: lưỡi kim loại làm xước thành hộp chèn và trục.
- Siết lại khi máy đang nóng: lúc nguội mối ghép co lại thành quá chặt, trục kẹt khi khởi động.
Nhận biết dây tết chèn ptfe đúng loại
Sợi PTFE trắng đục, bện chéo bốn mặt, nhìn nghiêng thấy vân bện đều và không có sợi màu xen kẽ. Cuộn quấn trên lõi nhựa xanh, nhãn dán trên mặt lõi ghi tên hàng, cỡ và khối lượng cuộn. Bóp thử một đoạn: vật liệu lún xuống rồi trở lại chậm, không đàn hồi nhanh như cao su. Cắt ngang một mẩu thấy lõi đặc, không rỗng — hàng rỗng ruột nén hết cỡ vẫn không kín. Sợi để lại cảm giác trơn trên tay nhưng không dính bột trắng; có bột nghĩa là đã pha độn.
Môi chất dùng được với dây tết chèn ptfe
Dải pH 0 – 14 nghĩa là PTFE trắng trơ với gần như mọi hoá chất công nghiệp: axit sunfuric, axit nitric loãng, xút, dung môi hữu cơ, nước biển. Hai thứ nó không chịu được là kim loại kiềm nóng chảy và khí flo nguyên tố, cả hai đều hiếm gặp trong nhà máy thông thường. Giới hạn thực tế nằm ở nhiệt độ chứ không ở hoá chất: quá +260°C vật liệu bắt đầu mềm và mất lực đàn hồi, vòng chèn tụt áp nhanh.
Khi nào phải thay dây tết chèn ptfe
Dấu hiệu phải thay là lượng rò không giảm nữa dù đã siết hết hành trình nắp ép, hoặc vòng ngoài cùng vỡ vụn khi moi ra. Trục có vệt xước dọc thì phải xử lý trục trước, thay vòng mới lên trục xước chỉ kéo dài được vài ngày. Tuổi thọ thực tế phụ thuộc tốc độ vòng quay và độ sạch môi chất, không có mốc thời gian chung.
Bảo quản dây tết chèn ptfe
Cuộn để nơi khô, tránh nắng và tránh đè vật nặng lên vòng ngoài. PTFE trắng dễ bám bụi vì tĩnh điện nên giữ nguyên túi bọc tới lúc dùng; bụi kim loại bám vào sợi sẽ cào trục ngay từ giờ chạy đầu tiên.
Đặt dây tết chèn ptfe
Loại này bán chạy nhất ở cỡ 8×8 và 10×10mm cho bơm ly tâm cỡ vừa. Báo giá cần cỡ vòng, khối lượng và tên môi chất — riêng nhóm thực phẩm cần nói rõ để chọn đúng bản không pha phụ gia. Hàng đóng cuộn 10 kg, cắt lẻ theo yêu cầu; chưa rõ cỡ thì gửi đường kính trục và đường kính lỗ hộp chèn.
Câu hỏi thường gặp về dây tết chèn PTFE trắng
Dây tết chèn PTFE trắng chịu được bao nhiêu độ?
Từ −200°C đến +260°C theo phiếu kiểm VT-20260811-337. Vượt +260°C sợi mềm dần và mất lực đàn hồi nên vòng tụt áp nhanh; cần cao hơn thì chuyển sang bản pha graphite tới +280°C.
Vì sao bản trắng được ưu tiên cho ngành thực phẩm?
Vì là PTFE nguyên chất, không pha graphite dẫn nhiệt. Không có hạt màu nên không để lại vệt trên trục và không làm sẫm dịch ở chỗ rò — bản đen chạy êm hơn nhưng lem màu.
Độ nén 28,2% có ý nghĩa gì khi lắp?
Đó là mức cao nhất trong năm loại của lô: vòng lún sâu vào khe khi siết nên bịt kín được cả hộp chèn đã mòn nhẹ. Đổi lại độ hồi phục chỉ 41,3% nên sau mỗi chu kỳ nguội phải siết bù.
Có những cỡ nào bán sẵn?
Chín cỡ vuông từ 4×4mm đến 20×20mm: 4, 6, 8, 10, 12, 14, 16, 18 và 20. Cỡ ngoài dải nhận đặt theo lô.
Dây trơ với những hoá chất nào?
Dải pH 0 – 14, tức trơ với gần như mọi hoá chất công nghiệp gồm axit sunfuric, axit nitric, xút và dung môi hữu cơ. Giới hạn thực tế nằm ở nhiệt độ chứ không ở hoá chất.
Cách tính lượng cần đặt:











