Dây tết chèn cotton mỡ bò bện vuông từ sợi bông tự nhiên tẩm mỡ bôi trơn, màu vàng nâu, đủ cỡ 4×4mm đến 20×20mm, đóng cuộn 10 kg. Đây là loại rẻ nhất trong năm loại tết chèn của lô, và ở đúng việc của nó thì thay định kỳ vẫn tiết kiệm hơn lắp dây kỹ thuật. Chỉ tiêu dưới đây lấy từ phiếu kiểm VT-20260811-343 của lô MXD-110-20260720.






Thông số kỹ thuật dây tết chèn cotton mỡ bò theo phiếu kiểm
| Vật liệu | Sợi bông tự nhiên bện vuông, tẩm mỡ bôi trơn |
| Màu | Vàng nâu, bề mặt hơi nhờn |
| Tiết diện | Vuông, bện tết chéo bốn mặt |
| Dải cỡ | 4×4mm · 6×6mm · 8×8mm · 10×10mm · 12×12mm · 14×14mm · 16×16mm · 18×18mm · 20×20mm |
| Tỉ trọng | 1,28 g/cm³ |
| Độ nén | 23,0% |
| Độ hồi phục | 26,0% |
| Hệ số ma sát | 0,22 |
| Nhiệt độ làm việc | −40°C đến +100°C |
| Dải pH chịu được | 6 – 8 |
| Quy cách bán | Cuộn 10 kg, cắt lẻ theo mét hoặc theo vòng |
| Phiếu kiểm | VT-20260811-343, lô MXD-110-20260720 |
Phiếu kiểm không đo cường độ chịu kéo cho loại này nên bảng không có dòng đó — sợi bông là sợi tự nhiên, chỉ tiêu bền kéo không phải thứ quyết định tuổi thọ của nó. Con số đáng đọc là tỉ trọng 1,28 g/cm³, thấp nhất trong năm loại: bó sợi xốp hơn, dễ nén xuống nhưng cũng dễ mất hình dạng.
Dải cỡ dây tết chèn cotton mỡ bò và cách chọn theo khe hở
| Cỡ | Bề rộng khe hở | Chênh đường kính hộp chèn và trục | Vị trí thường lắp |
|---|---|---|---|
| 4×4mm | 4mm | 8mm | Bơm nước cỡ nhỏ, van tay |
| 6×6mm | 6mm | 12mm | Bơm dân dụng, bơm giếng |
| 8×8mm | 8mm | 16mm | Bơm ly tâm phổ thông |
| 10×10mm | 10mm | 20mm | Bơm cấp nước toà nhà |
| 12×12mm | 12mm | 24mm | Bơm tuần hoàn, bơm làm mát |
| 14×14mm | 14mm | 28mm | Bơm nước thải sinh hoạt |
| 16×16mm | 16mm | 32mm | Bơm trục ngang cỡ lớn |
| 18×18mm | 18mm | 36mm | Bơm trạm cấp nước |
| 20×20mm | 20mm | 40mm | Bơm và máy khuấy khổ lớn |
Cỡ tính bằng hiệu đường kính trong hộp chèn trừ đường kính trục rồi chia đôi. Sợi bông mềm hơn hẳn PTFE và aramid nên có người quen nhét cỡ lớn hơn một bậc rồi ép cho vừa — làm vậy vòng bị bóp méo ngay từ lúc lắp, mặt tiếp xúc không còn phẳng và chỗ rò xuất hiện lệch về một phía. Đo đúng rồi cắt đúng vẫn nhanh hơn.
Khi nào dây tết chèn cotton mỡ bò là đủ dùng
Rất nhiều bơm trong nhà máy chỉ bơm nước sạch ở nhiệt độ thường và áp thấp. Đó đúng là chỗ của loại này: mua rẻ, thay nhanh, không cần dừng dây chuyền lâu. Đặt phép tính theo năm chứ đừng theo lần mua — một hộp chèn thay ba lần mỗi năm bằng dây bông vẫn rẻ hơn một lần thay bằng dây PTFE, miễn là mỗi lần thay chỉ mất mười lăm phút và không phải tháo bơm.
Phép tính đảo chiều ở ba chỗ. Bơm chạy liên tục hai ca thì công thay và thời gian dừng máy vượt phần tiền tiết kiệm được. Trục quay nhanh thì hệ số ma sát 0,22 — cao nhất trong năm loại — sinh nhiệt đủ để làm khô lớp mỡ trong vài giờ. Và bơm đặt ở chỗ khó với, phải bắc thang hay tháo vỏ che mới tới được hộp chèn, thì mỗi lần thay đắt hơn nhiều so với giá cuộn dây.
So dây tết chèn cotton mỡ bò với bốn loại còn lại
| Loại | Tỉ trọng | Độ nén | Hồi phục | Ma sát | Nhiệt độ | pH |
|---|---|---|---|---|---|---|
| cotton mỡ bò | 1,28 g/cm³ | 23,0% | 26,0% | 0,22 | −40 – 100°C | 6 – 8 |
| PTFE trắng | 1,42 g/cm³ | 28,2% | 41,3% | 0,18 | −200 – 260°C | 0 – 14 |
| PTFE đen | 1,50 g/cm³ | 22,5% | 54,5% | 0,11 | −200 – 280°C | 0 – 14 |
| aramid | 1,40 g/cm³ | 21,0% | 46,0% | 0,13 | −100 – 280°C | 2 – 13 |
| aramid carbon | 1,65 g/cm³ | 18,0% | 36,0% | 0,08 | −100 – 300°C | 2 – 13 |
Đọc bảng theo cột hồi phục sẽ thấy khoảng cách rõ nhất: 26,0% so với 54,5% của bản PTFE đen, tức chưa bằng một nửa. Hồi phục là phần chiều dày vòng lấy lại được sau mỗi chu kỳ nén rồi nhả. Số thấp nghĩa là sau vài lần máy nóng rồi nguội, vòng lún xuống và nằm luôn ở đó, lực ép mất dần và người vận hành phải siết bù. Ba cột còn lại đều nói cùng một câu: dải nhiệt rộng 140°C so với 460°C của bản PTFE trắng, dải pH chỉ 2 đơn vị so với 14, và ma sát 0,22 so với 0,08 của bản aramid carbon. Riêng độ nén 23,0% thì nằm giữa bảng, không phải điểm yếu.
Môi chất dùng được với dây tết chèn cotton mỡ bò
Dải pH 6 – 8 là dải trung tính, tức nước máy, nước giếng, nước làm mát và nước thải sinh hoạt. Ra khỏi dải đó sợi bông mục dần từ trong ra: axit ăn xenlulo, kiềm làm sợi trương lên rồi bở. Dấu hiệu sớm là vòng moi ra bóp nhẹ đã tơi, khác hẳn kiểu chai cứng của dây bị quá nhiệt.
Ba chỗ không dùng dù nước vẫn trung tính. Nước ăn uống và dây chuyền thực phẩm: lớp mỡ tan dần theo dòng, mà mỡ đó không phải loại dùng cho thực phẩm. Nước cần trong: mỡ tan ra làm đục dịch, phát hiện rất muộn vì mỗi ngày chỉ đục thêm một chút. Và hơi nước: trần +100°C của loại này là nhiệt độ nước sôi, hơi quá nhiệt vượt xa ngưỡng đó.
Lắp dây tết chèn cotton mỡ bò vào hộp chèn
- Quấn dây quanh chính đoạn trục cần lắp để lấy chu vi rồi cắt, đừng đo bằng thước dây rồi tính — sợi bông co giãn nên số tính ra luôn lệch.
- Cắt vát 45 độ, và cắt dứt một nhát bằng dao sắc: dao cùn kéo sợi bông tơi ra, mối nối hở ngay từ vòng đầu.
- Xoay mối nối của các vòng liền nhau lệch nhau 90 độ, đủ để không có hai mối nằm thẳng hàng thành một đường rò dọc.
- Nhồi bốn đến sáu vòng, ép từng vòng xuống đáy rồi mới đặt vòng kế tiếp. Loại này mềm nên dễ nhồi, cũng vì thế dễ nhồi ẩu mà không nhận ra.
- Siết vừa tay rồi cho chạy, giữ lượng rò nhỏ giọt đều trong mười lăm phút đầu. Lớp mỡ trong sợi làm nhiệm vụ bôi trơn ở giai đoạn này, siết khô là đốt hết mỡ ngay giờ chạy đầu.
- Sau ca đầu tiên kiểm lại lực siết một lần nữa — với hồi phục 26,0% thì vòng mới chắc chắn đã lún thêm.
Nhận biết dây tết chèn cotton mỡ bò đúng loại
Màu vàng nâu ăn đều vào lõi chứ không chỉ ở lớp ngoài — cắt ngang một mẩu để kiểm, hàng nhuộm ngoài lộ lõi trắng ngà. Sờ vào thấy hơi nhờn và để lại chút mỡ trên tay, đó là dấu hiệu đúng loại chứ không phải hàng bẩn; sợi khô ráo hoàn toàn nghĩa là chưa tẩm đủ mỡ hoặc đã để quá lâu. Bóp một đoạn thì bó sợi lún xuống rất dễ và trở lại rất chậm, khác hẳn cảm giác chắc tay của aramid. Vân bện chéo bốn mặt phải đều, các bó ôm sát nhau; sợi tòe ở mép là hàng bện ẩu, nén xong vẫn hở góc.
Khi nào phải thay dây tết chèn cotton mỡ bò
Loại này báo hiệu sớm hơn các loại khác nên đừng chờ tới lúc rò thành dòng. Ba dấu hiệu theo thứ tự xuất hiện: lượng rò tăng dần sau mỗi ca dù đã siết bù vài lần; nước rò chuyển sang đục hoặc có váng, tức lớp mỡ đang trôi đi; và vòng ngoài cùng moi ra đã tơi ra thành sợi rời. Tới dấu hiệu thứ ba thì hai vòng trong cùng thường vẫn còn nguyên hình — vẫn phải thay cả chồng, vì vòng cũ đã chai không nén thêm được và sẽ dồn hết lực ép lên vòng mới.
Đặt dây tết chèn cotton mỡ bò
Hàng đóng cuộn 10 kg, cắt lẻ theo mét hoặc theo số vòng. Báo giá cần đường kính trục, đường kính trong hộp chèn và số bơm cần thay; chưa rõ cỡ thì gửi hai số đường kính, chúng tôi tra ra tiết diện. Bảo quản nơi khô ráo và giữ nguyên túi bọc tới lúc dùng — sợi bông là sợi tự nhiên, để nơi ẩm thì mốc và mất độ bền, đây là loại duy nhất trong năm loại có rủi ro đó.
Câu hỏi thường gặp về dây tết chèn cotton mỡ bò
Dây tết chèn cotton mỡ bò dùng được cho nước gì?
Nước trung tính trong dải pH 6 – 8: nước máy, nước giếng đã lọc, nước làm mát tuần hoàn và nước thải sinh hoạt. Ra khỏi dải đó sợi bông mục dần từ trong ra.
Chịu được bao nhiêu độ?
Từ −40°C đến +100°C theo phiếu kiểm VT-20260811-343, trần thấp nhất trong năm loại. Nước nóng trên 100°C hoặc hơi nước đều vượt ngưỡng.
Dùng cho bơm nước ăn uống được không?
Không. Lớp mỡ tẩm trong sợi tan dần theo dòng chảy, và đó là mỡ công nghiệp. Dây chuyền thực phẩm và nước uống phải dùng bản PTFE trắng nguyên chất.
Vì sao phải siết bù nhiều lần hơn?
Độ hồi phục chỉ 26,0%, thấp nhất trong năm loại của lô. Sau vài chu kỳ nóng rồi nguội, vòng lún xuống và gần như không nở lại nên lực ép mất dần.
Bảo quản thế nào?
Nơi khô ráo, giữ nguyên túi bọc tới lúc dùng. Sợi bông là sợi tự nhiên nên để nơi ẩm sẽ mốc và mất độ bền — đây là loại duy nhất trong lô có rủi ro đó.











