Tấm nhựa teflon 45mm khổ 1020 × 1020mm, nặng khoảng 104,4 kg mỗi tấm ở tỉ trọng 2,23 g/cm³. 45mm là cỡ chuyển tiếp: đủ cứng để giữ hình khi cắt, vẫn đủ mỏng để chèn vào rãnh sẵn có mà không phải phay lại.






Thông số kỹ thuật tấm nhựa teflon 45mm
| Vật liệu | Nhựa PTFE (Teflon) nguyên sinh, màu trắng đục |
| Dạng hàng | Tấm phẳng, cắt lẻ theo bản vẽ |
| Độ dày | 45mm |
| Khổ | 1020 × 1020mm |
| Khối lượng | khoảng 104,4 kg mỗi tấm |
| Tỉ trọng | 2,23 g/cm³ |
| Cường độ chịu kéo | 27,3 MPa |
| Độ giãn dài khi đứt | 252% |
| Độ cứng | 52 Shore D |
| Dung sai độ dày | +0,15 mm theo độ dày |
| Nhiệt độ làm việc | −180°C đến +260°C |
| Kháng hoá chất | Axit, kiềm, dung môi, hợp chất thơm, xeton, khí trơ |
| Hấp thụ nước | dưới 0,01% |
| Bề mặt | Trơn, hệ số ma sát thấp, không bám dính |
| Lô hàng | Hàng có sẵn kho |
Gá phôi lên bàn máy bằng kẹp mặt thay vì bàn từ: PTFE không nhiễm từ nên bàn từ vô tác dụng, và kẹp điểm sẽ để lại vết lõm. Đo độ phẳng bằng cách đặt tấm lên bàn máp và rọi đèn qua khe; khe sáng liên tục nghĩa là tấm cong. Khi chi tiết dày hơn cỡ tấm sẵn có, nên đổi sang cây tròn thay vì dán hai tấm — mối dán là điểm yếu.
Mẫu cắt từ lô cho 27,3 MPa khi kéo, 252% độ giãn, 52 Shore D khi đo cứng, và 2,23 g/cm³ khi cân. Tỉ trọng và cường độ chịu kéo là hai chỉ tiêu lộ chất lượng bột nhanh nhất, cả hai đều nằm trong phiếu kiểm lô này. Dung sai theo độ dày áp cho từng tấm chứ không phải trung bình lô, nên đo điểm nào cũng phải nằm trong khoảng.
Khổ và khối lượng tấm nhựa teflon 45mm
| Khổ tấm | Khối lượng mỗi tấm |
|---|---|
| 1000 × 1000mm | 100,3 kg |
| 1020 × 1020mm | 104,4 kg |
| 1200 × 1200mm | 144,5 kg |
| 1400 × 1400mm | 196,7 kg |
Khổ 1020 × 1020mm là khổ của lô hiện tại; khổ 1200 và 1400mm đặt trước theo lô. Khổ lớn hơn thì đỡ mối nối khi cắt chi tiết dài, nhưng cũng khó xoay trở trong xưởng chật.
Vị trí dùng tấm nhựa teflon 45mm
- Con lăn và bạc lớn: cắt thành phôi tròn cho chi tiết đường kính lớn.
- Tấm chắn buồng phun: chịu hoá chất và dễ vệ sinh sau mỗi ca.
- Khối kê chống rung: đỡ máy nặng, không lún theo thời gian như đệm cao su.
Cả ba ứng dụng đều dựa vào việc PTFE không dính, nhờ vậy sản phẩm tháo ra khỏi khuôn mà không cần chất chống dính. Điểm chung của các vị trí này là ma sát thấp; đổi sang vật liệu khác thì phải thêm dầu hoặc mỡ bôi trơn.
Bảng tra độ dày và khối lượng của cả dải
| Độ dày | Khối lượng mỗi tấm | Tình trạng |
|---|---|---|
| 1mm | 2,3 kg | đặt theo kho |
| 2mm | 4,6 kg | đặt theo kho |
| 3mm | 7 kg | đặt theo kho |
| 4mm | 9,3 kg | đặt theo kho |
| 5mm | 11,6 kg | đặt theo kho |
| 6mm | 13,9 kg | đặt theo kho |
| 7mm | 16,2 kg | đặt theo kho |
| 10mm | 23,2 kg | có trong lô hiện tại |
| 12mm | 27,8 kg | có trong lô hiện tại |
| 15mm | 34,8 kg | có trong lô hiện tại |
| 20mm | 46,4 kg | có trong lô hiện tại |
| 25mm | 58 kg | đặt theo kho |
| 30mm | 69,6 kg | đặt theo kho |
| 35mm | 81,2 kg | đặt theo kho |
| 40mm | 92,8 kg | đặt theo kho |
| 45mm | 104,4 kg | đặt theo kho |
| 50mm | 116 kg | đặt theo kho |
Bảng trên để đối chiếu khi khe lắp nằm giữa hai cỡ, chọn cỡ sát nhất thay vì chọn dày cho chắc. Chi tiết mài mòn liên tục nên chọn loại pha than chì hoặc thuỷ tinh; PTFE trắng mòn nhanh hơn.
Gia công tấm nhựa teflon 45mm
Khoan lỗ nhỏ nên khoan mồi trước bằng mũi tâm, mũi khoan trượt trên mặt trơn rất dễ lệch tâm. Cắt bằng dao rọc trên bàn phẳng cho mép thẳng hơn cưa lọng, vì răng cưa làm nóng vật liệu và kéo mép thành sợi. Lượng dư gia công nên để 0,3 đến 0,5mm mỗi mặt; PTFE đàn hồi nên lát cắt tinh cuối cùng quyết định kích thước thật.
Vật liệu pha thuỷ tinh hoặc than chì đổi màu rõ — xám hoặc đen — và dùng cho vị trí cần chống rão, không thay được PTFE trắng ở nơi cần tiếp xúc thực phẩm. Mùi khét khi cắt là dấu hiệu vật liệu pha tạp; PTFE nguyên sinh gia công gần như không mùi.
Chọn đúng độ dày tấm nhựa teflon 45mm
Không chồng hai lớp mỏng thay một lớp dày: mặt tiếp giáp giữa hai lớp trượt lên nhau và mối ghép mất kín. Với gioăng mặt bích, độ dày quyết định lực siết cần thiết — gioăng dày cần siết đều hơn để không bị đùn ra mép. Bề mặt lắp càng phẳng thì càng chọn mỏng; mặt đúc thô hoặc rỗ cần thêm bề dày để vật liệu điền vào chỗ lõm.
Kiểm hàng khi nhận tấm nhựa teflon 45mm
Hàng cắt theo bản vẽ nên kiểm kích thước trên vài miếng đầu tiên trước khi cho chạy hết loạt. Bẻ thử một mẩu cắt thừa: vật liệu đạt gập trắng mép rồi trở lại, không gãy giòn.
Bảo quản tấm nhựa teflon 45mm
Không kê vật nặng lên chồng tấm — vết lõm do tải tĩnh giữ lại rất lâu vì vật liệu hồi phục chậm. Tấm dày xếp dưới, tấm mỏng xếp trên — ngược lại thì tấm mỏng bị ép hằn theo mép tấm dày. Tấm dày xếp dưới, tấm mỏng xếp trên — ngược lại thì tấm mỏng bị ép hằn theo mép tấm dày.
Cắt lẻ tấm nhựa teflon 45mm theo bản vẽ
Khách gửi kích thước là cắt được Tấm nhựa teflon 45mm, không cần bản vẽ kỹ thuật đầy đủ. Chi tiết cắt xong nên đánh dấu chiều nếu hai mặt khác nhau về độ bóng sau gia công. Dung sai cắt thực tế phụ thuộc độ dày: tấm càng dày thì mép cắt càng khó vuông góc tuyệt đối.
Đặt hàng và giao tấm nhựa teflon 45mm
Yêu cầu hồ sơ chất lượng thì báo ngay lúc đặt, phiếu kiểm đi kèm theo lô chứ không cấp lại sau. Với dự án dài, đặt theo tiến độ từng đợt tránh tồn kho lâu và tránh tấm bị cong do xếp chồng.












